kiều dân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Công dân của một nước đang sinh sống, cư trú tại một nước khác: Từ này dùng để chỉ tập thể những người cùng một quốc tịch hoặc nguồn gốc đang sống ở nước ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chính sách bảo hộ kiều dân là trách nhiệm của mỗi quốc gia. (Chính sách bảo hộ công dân sống ở nước ngoài là trách nhiệm của mỗi quốc gia.)
- Cộng đồng kiều dân Việt Nam tại nước ngoài luôn hướng về quê hương. (Cộng đồng người Việt Nam sinh sống ở nước ngoài luôn hướng về quê hương.)
- Nước sở tại có luật pháp để quản lý và bảo vệ quyền lợi của kiều dân. (Nước nơi cư trú có luật pháp để quản lý và bảo vệ quyền lợi của cộng đồng người nước ngoài sinh sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kiều dân" thường được dùng trong văn phong chính trị, ngoại giao hoặc báo chí để chỉ một cộng đồng có tổ chức hơn là từng cá nhân riêng lẻ.
- Từ này nhấn mạnh mối quan hệ pháp lý và tình cảm giữa người cư trú ở nước ngoài với quốc gia gốc của họ.
Biến thể và từ gần giống
- Kiều bào (dt.): Cách gọi thân mật, mang sắc thái tình cảm, gần gũi hơn để chỉ những người cùng nguồn gốc dân tộc sống ở nước ngoài.
- Kiều bào ta ở khắp năm châu. (Đồng bào ta sống ở khắp nơi trên thế giới.)
- Việt kiều (dt.): Từ ghép cụ thể chỉ công dân Việt Nam hoặc người gốc Việt đang sinh sống ở nước ngoài.
- Các Việt kiều đóng góp nhiều cho sự phát triển đất nước. (Những người Việt Nam ở nước ngoài đóng góp nhiều cho sự phát triển đất nước.)
- Hoa kiều (dt.): Từ ghép cụ thể chỉ người gốc Hoa sinh sống ở nước ngoài.
Từ đồng nghĩa
- Công dân ở nước ngoài: Cách diễn đạt rõ nghĩa, giải thích trực tiếp khái niệm.
- Cộng đồng người ... ở nước ngoài: Cụm từ mô tả chi tiết hơn.
Từ trái nghĩa
- Cư dân bản địa: Người sinh sống lâu đời tại một vùng đất, quốc gia.
- Công dân trong nước: Người đang sinh sống và có quốc tịch tại chính quốc gia đó.
Lưu ý sử dụng
- "Kiều dân" là một thuật ngữ mang tính chính thống, trang trọng, thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, chính sách, tin tức. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể dùng các từ như "người Việt ở nước ngoài", "bà con xa xứ" để nói chuyện tự nhiên hơn.
- Không nên nhầm lẫn với từ "di dân" (người di cư) – từ này nhấn mạnh vào hành động di chuyển đến một nơi khác để sinh sống, có thể trong hoặc ngoài nước. "Kiều dân" nhấn mạnh vào trạng thái đang cư trú ở nước ngoài và mối liên hệ với quê hương gốc.
- dt. Dân của nước này cư trú ở nước khác: Nước sở tại đối xử với kiều dân các nước như nhân dân nước mình.